gas shell
Định nghĩa
Danh từ: (quân sự) Đạn hơi độc – một loại đạn pháo chứa khí độc bên trong, khi phát nổ sẽ giải phóng khí độc ra môi trường, gây hại cho sinh vật sống.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ thù đã tiến hành một cuộc tấn công bằng đạn hơi độc trong Thế chiến thứ nhất.)
- (Một quả đạn hơi độc có thể gây tổn thương hô hấp nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be hit by a gas shell": bị trúng đạn hơi độc.
- Many soldiers were hit by gas shells and suffered from lung diseases. (Nhiều binh sĩ đã bị trúng đạn hơi độc và mắc các bệnh về phổi.)
"gas shell bombardment": cuộc oanh tạc bằng đạn hơi độc.
- The gas shell bombardment left the area uninhabitable. (Cuộc oanh tạc bằng đạn hơi độc đã khiến khu vực trở nên không thể ở được.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas (n): khí, hơi độc (thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh).
- Poison gas was used in the trenches. (Khí độc đã được sử dụng trong các chiến hào.)
- Shell (n): đạn pháo, vỏ đạn.
- The artillery fired hundreds of shells. (Pháo binh đã bắn hàng trăm quả đạn pháo.)
Từ đồng nghĩa
- Chemical shell: đạn hóa học (loại đạn chứa chất hóa học độc hại).
- Toxic gas projectile: đạn phóng khí độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan